Thông báo

Trang nhất » Giới thiệu

CÔNG TY CPDP QUẢNG BÌNH DANH MỤC THÀNH PHẨM
STT Tên thành phẩm Hoạt chất Dạng bào chế Quy cách TC Số đăng ký HD Rx OTC
N01 Thuốc dùng cho mắt
1 Chlorocina-H Cloramphenicol 0.04g ; Hydrocortison acetat 0.03g /tuýp Thuốc mỡ Hộp 1tuýp 4g TCCS VD-16577-12 36 x  
2 Gentamicin 0,3% Gentamycin sulfat Thuốc mỡ Hộp 1tuýp 5g TCCS VD-11133-10 36 x  
3 Oftabra              Tobramycin 0,3% Thuốc mỡ Hộp 1tuýp 3g TCCS VD-13866-11 36 x  
4 Oftagel Neomycin sulfat 10200IU; Polymycin B sulfat 30000IU/tuýp Thuốc mỡ Hộp 1tuýp 3g TCCS VD-15753-11 36 x  
5 Oftageldex Dexamethason 3mg; Neomycin sulfat 10500IU; Polymycin B sulfat 18000IU/tuýp Thuốc mỡ Hộp 1tuýp 3g TCCS VD-14383-11 36 x  
6 Tetracyclin 1% Tetracyclin hydroclorid 1% Thuốc mỡ Hộp 1tuýp 5g,3g, 100 tuýp 5g TCCS VD-10357-10 36 x  
7 Acyclovir   Thuốc mỡ Hộp 1tuýp 5g,3g TCCS Chờ cấp số 36 x  
N02 Kem – Gel – Mỡ (dùng ngoài da)
1 Betacream - GM Betamethason valeat 0,018g, Gentamycin 15.000IU, Miconazol nitrat 0.3g/Tub Thuốc kem Hộp 1tuýp 15g TCCS VD-18997-13 36 x  
2 Fluneopas Fluocinolon acetonic 0,025g, Neomycin sulfat t­ơng ứng với 350000IUNeomycin/100g Thuốc kem Hộp 1tuýp 10g; 1tuýp 15g TCCS VD-11132-10 36 x  
3 Fluopas Fluocinolon acetonid 0,025% Thuốc mỡ Hộp 1tuýp 10g TCCS VD-10356-10 36 x  
4 Gel xoa bóp hiệu con gấu Methyl salicylat 1,5g, menthol 0,7g/tuýp Thuốc gel Hộp 1tuýp 10g TCCS VD-17519-12 36   x
5 Gensonmax Clotrimazol 100mg, Gentamycin 10mg, betamethason dipropionat 6,4mg/tuýp Thuốc kem Hộp 1tuýp 10g TCCS VD-12922-10 36 x  
6 Kezolgen Ketoconazol 0,2g, Gentamycin  sulfat t­ơng ứng với  0,05 gam Gentamycin/10g Thuốc kem Hộp 1tuýp 5g; 1tuýp 10g TCCS VD-12348-10 36 x  
7 Volderfen emulgel Diclofenac natri 1% (d­ới dạng diclofenac diethylamin) Thuốc kem Hộp 1tuýp 10g; 1tuýp 20g TCCS VD-11681-10 36   x
8 Erythromycin - Nghệ Erythromycin stearat 0.3g, tinh chất Nghệ 0.02g/tub (?) Thuốc kem Hộp 1tuýp 10g TCCS VD-18341-13 36 x  
9 Genxanson Clotrimazol 100mg, dexamethason acetat 5mg, Gentamicin sulfat 10,000IU/10g Thuốc kem Hộp 1tuýp 10g TCCS VD-18762-13 36 x  
10 Kegefa-F Ketoconazol 0.1g, Neomycin (dd sulfat) 25000iu/tub 5g Thuốc kem Hộp 1 tuýp 5g TCCS VD-21347-14 36   x
11 Fusidic 2% Acid Fusidic 100mg/tub 5g Thuốc kem Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g TCCS VD-21346-14 24 x  
12 Povidon iod Povidone  iodine 10g/100g Thuốc gel Hộp 1tuýp 10g, 20g TCCS VD-13867-11 24   x
13 Acneegel Erythromycin 4% Thuốc gel Hộp 1tuýp 10g, 20g TCCS VD-14378-11 36 x  
14 Quafatrison Ketoconazol 1%, Neomycin  0,1% (dd sulfat), betamethason dipropionat 0,064% Thuốc kem Hộp 1tuýp 10g TCCS Chờ cấp số 36 x  
15 Mỡ xoa bóp nọc rắn Hồng linh cốt Nọc rắn hổ mang khô 0.1mg; methyl salicylat 4g; menthol 1.6g;  long não 3.18g, , TD bạc hà 2.18g/20g Thuốc mỡ Hộp 1tuýp 20g; 1 lọ 20g; hộp thiếc 10g TCCS VD-21886-14 60   x
16 Gel xoa Thiên thọ sơn Menthol, Methyl salicylat, Tinh dầu thông, Tinh dầu Thiên niên kiện Thuốc gel Hộp 35g TCCS VD-6301-08 36   x
17 Besidic Acid Fusidic 2%, betamethason dipropionat 0,064% Thuốc kem Hộp 1tub 5g TCCS VD-6840-09 24 x  
18 Defusic Acid Fusidic 2% Thuốc kem Hộp 1tub 5g; 10g; 15g TCCS VD-10354-10 24 x  
19 Erycumax Erythromycin stearat 300mg,  Dch chiết nghệ 100mg/10g Thuốc kem Hộp 1tuýp 10g; 1tuýp 20g; vỉ 01 tuýp 10 TCCS VD-13865-11 36 x  
20 Ecopas Menthol 7g, Methyl salicylat 15g/100g Thuốc gel hộp 1 tuýp 15 gam, 30 gam, 20 hộp nhỏ đựng trong 1 hộp lớn TCCS VD-14381-11 36   x
21 Tithigelron Clotrimazol 0.1g, Gentamycin sulphat 10000IU, betamethason dipropionat 0.0064g/10g Thuốc kem Hộp 1 tuýp 10g TCCS VD-21887-14 36 x  
22 Quantopic 0.1% Tacrolimus (monohydrat)  0.1% Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 10g TCCS VD-19428-13 36 x  
23 Quafaron Clotrimazol 100mg, Gentamycin base 10mg, betamethason dipropionat 6,4mg/tuýp Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 10g TCCS Chờ cấp số      
24 Qbisalic Betamethason dipropionat: 0.064%; acid salicylic:3% Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 10g, 15g TCCS Chờ cấp số      
25 Qbitriam Triamcinolon Acetonid Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp nhôm pe 3g, 5g TCCS Chờ cấp số      
26 Quantopic 0.03% Tacrolimus (monohydrat)  0.03% Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 10g TCCS Chờ cấp số      
27 Acyclovir 5% Acyclovir 5% Thuốc kem Hộp 1 tuýp nhôm pe 3g, 5g TCCS Chờ cấp số      
N03 Vitamin - Khoáng chất - Thuốc bổ
1 Enereffect - C                      Vitamin B1 50mg, Vitamin B2 20mg, Vitamin B5 20mg, Vitamin B6 5mg, Vitamin PP 50mg, Vitamin C 300mg Viên bao film Hộp 1 lọ 30 v, hộp 10vỉ, 30vỉ x10viên TCCS VD-13864-11 36   x
2 Ferrotab-B9                    Sắt (II) Fumarat 200mg, acid Folic 1mg Viên bao film Hộp 3 vỉ x 10 v TCCS VD-12346-10 36   x
3 Glutoz Acid ascorbic 50mg Nén ngậm Hộp 30góix20v; hộp 30góix10v; hộp 1lọx 20v, 50v TCCS VD-11677-10 24   x
4 Hoạt huyết d­ỡng não QB Cao Bạch quả 50mg , Cao đặc Đinh lăng 150mg Viên bao film Hộp 2 vỉ x 20v, 5 vỉ x 20v, 1vỉ x 20v TCCS VD-12347-10 36   x
5 Hoạt huyết d­ỡng não QB Cao Bạch quả 50mg , Cao đặc Đinh lăng 150mg Bao đ­ờng Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20v TCCS VD-12923-10 36   x
6 Vitamin B6 10 mg              Pyridoxin hydroclorid 10mg Viên nén Hộp 1 lọ 1000v DĐVN4 VD-14979-11 36   x
7 Sắt - Folic                          Sắt (II) Fumarat 200mg, acid Folic1mg Viên bao film Hộp 10 vỉ x 10v, Lọ 500 v DĐVN4 VD-17521-12 36   x
8 Vitamin 3B                       Vitamin B1 125mg , Vtamin B6 125mg, Vtamin B12 125mcg Viên bao film Hộp 10 vỉ x 10 v TCCS VD-12924-10 24   x
9 Vitamin B1 10 mg Thiamin mononitrat  10mg Viên nén Hộp 1 lọ 200v, Hộp 1 lọ 1000v DĐVN4 VD-14978-11 36   x
10 Vitamin B1 (100mg) Thiamin mononitrat t­ơng ứng 100mg thiamin hydroclorid Viên nén Hộp 10 vỉ, 100vỉ  x 10 v TCCS VD-11136-10 24   x
11 Vitamin B6          Pyridoxin hydroclorid 100mg Viên nén Hộp 10 vỉ, 100vỉ  x 10 v TCCS VD-11137-10 24   x
12 Vitamin C 100mg            Acid ascorbic 100mg Viên nén Hộp 1 lọ 100 v, 1 lọ 1000 v, 10lọ x 1000v, 140lọ x 100v DĐVN3 VD-11680-10 24   x
13 Vitamin C Acid ascorbic 500mg Viên bao film Hộp 10 vỉ x 10v, 100vỉ x 10v TCCS VD-12925-10 24   x
14 Vitamin C Acid ascorbic 500mg Viên nang Hộp 10 vỉ x10 v, 1lọ x100 v, 1lọ x 200v, 100vỉ x 10v TCCS VD-11679-10 24   x
16 Vitamin B1 250mg              Thiamin mononitrat 250mg Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 v DĐVN4 VD-15756-11 36   x
17 Adhema Sắt (II) Fumarat 200mg, acid Folic1mg Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 v TCCS VD-21885-14 36   x
18 Nerfgic Thiamin mononitrat125mg , Pyridoxin hydroclorid 125mg, Cyanocobalamin 125mcg Viên bao film Hộp 10 vỉ x 10 v TCCS VD-13488-10 24   x
19 Calcichew Calci carbonat 1250mg Viên nén nhai Hộp 1 lọ x30viên TCCS VD-14379-11 36   x
20 Enereffect Plus acid ascorbic 300mg; Thiamin mononitrat 50mg; nicothiamid 50mg; B6 5mg Viên bao film Hộp 10vỉ x10viên TCCS VD-20242-13 36   x
21 Vitamin C 250mg acid ascorbic 250mg Viên nang Lọ 100 viên TCCS VD-21350-14 24   x
22 Quanatonic VtmA 1000IU; B1 5mg; B2 5mg; B3 10mg; B6 5mg; B12 50mcg; D3 200IU; Sắt Sulfat 15mg; L-Lysin HCl 15mg; Ca glycerophosphat 50mg; Mg Gluconat 39.82mg Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên TCCS VD-19549-13 36    
23 QBIVITA ginseng Cao nhân sâm 40mg; VtmA 2000IU; D3 270IU; E 10IU; B1 2mg; B2 2; B3 18;B5 10; B6 2; Ca Gluconat 30mg; tricalci phosphat 45 Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 15 viên TCCS VD-14730-11 36    
N04 Thuốc kháng khuẩn dùng toàn thân
1 Ciprofloxacin     Ciprofloxacin hydroclorid t­ơng đ­ơng Ciprofloxacin 500mg Viên bao film Hộp 10 vỉ x 10 v DĐVN3 VD-10353-10 36 x  
2 Clarithromycin   Clarythromycin 250mg Viên bao film Hộp 10 vỉ x 10 v TCCS VD-12345-10 36 x  
3 Clarithromycin Clarythromycin 500mg Viên bao film Hộp 2 vỉ x 5 v DDVN VD-15751-11 36 x  
4 Cloramphenicol 250mg Cloramphenicol 250mg Viên nén Hộp 1 lọ 200 v DĐVN4 VD-23646-15 36 x  
5 Cloramphenicol 250mg Cloramphenicol 250mg Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 v, Lọ 100 v DĐVN4 VD-20241-13 36 x  
6 Cotriseptol 480mg             Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg Viên nén Hộp 1vỉ, 10vỉ, 100vỉ x20v USP 30 VD-14380-11 36 x  
7 Metronidazol     Metronidazol 250mg Viên nén Hộp 10vỉ x10v, lọ 100v, lọ 500v DĐVN4 VD-20243-13 36 x  
8 Pefloxacin 400 mg            Pefloxacin mesilat dihydrate t­ơng đ­ơng 400mg Pefloxacin Viên bao film Hộp 1vỉ x 2v, Hộp 1 vỉ x 10 v TCCS VD-16979-12 36 x  
9 Pologyl                              Spiramycin 750.000IU, Metronidazol 125mg Viên bao film Hộp 2 vỉ x 10 v TCCS VD-12350-10 36 x  
10 Tetracyclin 250 mg          Tetracyclin hydroclorid 250mg Viên nén Hộp 1 lọ 200 v DĐVN4 VD-14976-11 36 x  
11 Erythromycin 250 mg         Erythromycin 250mg ( d­ới dạng Erythromycin stearat) Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 v DĐVN4 VD-15752-11 36 x  
12 Erybiotic 250        Erythromycin ethylsuccinat Bột pha h.dịch uống Hộp 20 gói x 2,5 gram bột TCCS VD-20805-14 36 x  
13 Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên bao film Hộp 10 vỉ x 10 v Lọ 100, 200 v DĐVN 4 VD-19932-13 36 x  
14 Quafa-Azi 250mg Azithromycin 250mg Viên nang Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 6 v
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 v
DĐVN4 VD-22997-15 36 x  
15 Erythromycin Erythromycin stearat t­ơng đ­ơng 500mg Erythromycin base Viên bao film Hộp 10 vỉ x 10 v; hộp 1 lọ 100v DĐVN3 VD-10355-10 24 x  
16 Quafacip Ciprofloxacin hydroclorid t­ơng đ­ơng Ciprofloxacin 500mg Viên bao film Hộp 10 vỉ x 10 v DĐVN4 VD-14975-11 36 x  
17 Quafa-Azi 500mg Azithromycin 500mg Viên nang Lọ 100v
Hộp 1 vỉ 3v, 2vỉ x10 v
DĐVN4 VD-22998-15 36 x  
N05 Giảm đau – Hạ nhiệt – Chống viêm
1 Aspirin pH8 500mg Acid acetyl salicylic 500mg Viên bao film Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 v, 1 lọ 100 v TCCS VD-15424-11 24   x
2 Diclofenac 50mg Diclofenac natri 50mg Viên bao film Hộp 10 vỉ x 10 v DĐVN4 VD-15425-11 36 x  
3 Glucosamin 250mg          Glucosamin sulfat natri clorid t­ơng đ­ơng 250mg glucosamin sulfat Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 v TCCS VD-16578-12 24   x
4 Paracetamol 500 mg         Paracetamol 500mg Viên caplet Hộp 10 vỉ, 100 x10v, 20vỉ x 4v, hộp 1lọ x 100v, 200, 500v DĐVN4 VD-14384-11 36   x
5 Paracetamol Paracetamol 500mg Viên nang Hộp 10 vỉ x10 v, 1 lọ x100 v, Lọ 500 v, lọ 200v* DĐVN4 VD-12349-10 36   x
6 Dexamethason Dexamethason 0,5mg Viên nén Hộp 10 vỉ x 30 v DĐVN4 VD-18998-13 36 x  
7 Rusamin Glucosamin sulfat natri clorid ( Glucosamin 196.25mg) Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 v TCCS VD-17520-12 36   x
8 Arthrigiox Glucosamin (dd Glucosamin sulfat natri clorid) 392.5mg); Natri chondroitin sulfat 20mg Viên nang Hộp 5 vỉ x 12 v TCCS VD-18340-13 36   x
9 Ausrex  Glucosamin sulfat natri clorid (Glucosamin 196.25mg) Viên nang Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 v TCCS VD-17518-12 36   x
10 Actadol-Extra Paracetamol 500mg, Cafein 65mg Viên bao film Hộp 10vỉ x 10v, 25vỉ x 4 v DĐVN4 VD-21884-14 36 x  
11 Medsolu 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên nén Hộp 3vỉ x10v, lọ 60v, 90v TCCS VD-21349-14 60 x  
12 Prednison 5mg Prednison 5mg Viên nang Lọ 200v TCCS VD-8046-09 36 x  
14 QBI-Phadol 250 Paracetamol 80g Thuốc bột Hộp 24góix1,5g TCCS Chờ cấp số     x
15 QBILacxan Paracetamol 325g; Ibuprofen 200mg Viên nén Hộp 10vỉx10v TCCS VD-11134-10 36   x
16 Reduflu-N Paracetamol 500mg; Dextromethorphan.HBr 15mg; Loratadin 5mg Bao film Hộp 25vỉx 4viên TCCS VD-16579-12 36   x
17 a Dol Paracetamol 500mg Viên nén dài Hộp 10 vỉ x10v, 1lọ x 100v, 1 lọ x 500v, 100vỉ x10v DĐVN 3 VD-12344-10 36 x  
18 Hobaforte Paracetamol 500mg; loratadin 5mg Viên bao film Hộp 5vỉx10viên TCCS VD-14382-11 36   x
19 Reduflu-Extra Paracetamol 500mg; Dextromethorphan.HBr 15mg; PhenylephedrinHCl 5mg Viên bao film Hộp 25vỉx 4viên TCCS VD-22209-15 36   x
20 Medsolu 16mg Methyl prednisolon 16mg Viên nén Hộp 3vỉ x10v, lọ 60v, 90v TCCS VD-21348-14 60 x  
N06 Thuốc diệt virus- ký sinh trùng- kháng nấm
1 Binystar Nystatin 25.000UI Thuốc cốm Hộp 10gói x 1g TCCS VD-9536-09 36   x
2 Acyclovir 200mg Nystatin 25.000UI viên nén hộp 10vỉ x10v TCCS   36    
N07 Thuốc về đ­ờng hô hấp
1 Salbutamol 2mg                salbutamol 2mg ( d­ới dạng Salbutamol sulfat) Viên nén trần Hộp 10 vỉ x 10 v, lọ 500v TCCS VD-15754-11 36 x  
2 Terpin - Codein      Terpin hydrat 100mg, codein 5mg Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 v; Lọ 200v TCCS VD-15755-11 36   x
3 Terpin - Codein      Terpin hydrat 100mg, codein 10mg Viên bao film Hộp 10 vỉ x 15 v TCCS VD-15426-11 36   x
4 Viên ngậm bạc hà              TD Bạc hà 1,6mg, Menthol 1,7mg Viên nén Hộp 1 lọ 100 v, 36lọ x100v TCCS VD-16580-12 24   x
N09 Thuốc n­ớc dùng ngoài
1 Cồn sát trùng 70% Ethanol Dung dịch Hộp 12 lọ x 50 ml TCCS VS-4899-15 24   x
2 DEP 50% Diethylphtalat Dung dịch Hộp 12 lọ x 20 ml TCCS VS-4900-15 36   x
3 N­ớc Oxy già 3% Hydrogen peroxid Dung dịch Hộp 20 lọ x 30 ml TCCS VS-4901-15 24   x
4 Povidon iod 10% Povidon  iod 0.8g/8ml Dung dịch Hộp 1 lọ 8, 10, 20, 50, 100, 125; lọ 200, 500, 1000ml; hộp 1 lọ xịt 50, 100ml; lọ xịt 500ml USP 35 VD-23647-15 36   x
N10 Đông d­ợc dùng ngoài
1 Cồn xoa bóp Mã tiền 0.24g; phụ tử 0.24; địa liền 0.69; thiên niên kiện 0.3;riềng 0.9; quế 0.45; đại hồi 0.45; huyết giác 0.6; td tràm 0.3 /chai 30ml Cồn thuốc Hộp 1 chai 30ml; lọ xịt 50; 100ml TCCS VD-22994-15 36 x  
2 Cao sao vàng Td Bạc hà 0.525ml; td Quế 0.045ml; td H­ơng nhu 0.09ml; td tràm 0.165ml; long não 0.825ml /hộp 3g; Thuốc mỡ Gói 1 hộp x 3 g, Hộp 1 chai x 8 g TCCS VD-16028-11 36   x
3 Cao sao vàng td Long não 0.825g; Td Bạc hà 0.27; td Tràm 0.27; td H­ơng nhu 0.09; td quế 0.015 /hộp 3g Cao xoa hộp thiếc 3 g, 10 g TCCS VD-22992-15 36   x
4 Dầu nóng Bình quan Menthol 1g, camphor 2g, methylsalicylat 3,6g, tinh dầu tràm 0.36g/10ml Dầu xoa Hộp 1 chai x 10 ml TCCS V818-H12-10 48   x
5 Dầu Nhật lệ TD: Tràm 0.7425g, Bạc hà 0.4725g; H­ơng nhu 0.006g, quế 0.006g/1.5ml Dầu xoa Hộp 1 lọ 1.5ml ; 3ml; 5ml TCCS VD-24260-16 36   x
6 Tinh dầu tràm QB Tinh dầu Tràm Dầu xoa Hộp 1  lọ 20ml; 12lọ 20ml TCCS VD-24261-16 48   x
7 Dầu Khuynh diệp Phong nha Eucalyptol 66,24g; camphor 18,75g/100ml Dầu xoa Hộp 1 chai 15ml; 25ml; Vỉ 1 chai 25ml TCCS V1476-H12-10 36   x
8 Quaneuron Cao Bạch quả 100mg , Cao đặc Đinh lăng 300mg Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên TCCS VD-18444-13 36    
9 Cao xoa Liệu Tr­ờng Phong Td Bạc hà 2,6g, TD tràm 1.0; TD long não 0.8; TD quế 0.5; TD h­ơng nhu 0.15 Cao xoa   TCCS Chờ cấp số 60    
N11 Thực phẩm chức năng
1 Voskyo 3 Vitamin B1 0.5mg; B6 0.5mg/xanh; C 100mg/vàng (2 xanh + 1 vàng) Viên nang Hộp 1/3/6/10/20/30/40/60/100 vỉ 6/3v; Hộp lọ 30/40/50/90v TCCS 21186/2014/ATTP-XNCB 36   x
2 Quananton-M Dehydroepiandrosterone 25mg viên nén Lọ 60viên, 120 viên TCCS 1547/2014/ATTP-XNCB 36   x
3 Quananton-M Dehydroepiandrosterone 25mg Viên nang Lọ 60viên, 120 viên; Lọ 30v, Hộp 3vỉ, 10vỉ x10v; TCCS 1548/2014/ATTP-XNCB 36   x
4 Vitamin C50 Vitamin C 50mg Viên bao film Hộp 10vỉ; 100vỉ x 10viên TCCS 1551/2014/ATTP-XNCB 24   x
5 Quananton-F Pregnenolon 25mg viên nén Lọ 60viên, 120 viên TCCS 1549/2014/ATTP-XNCB 36   x
6 Quananton-F Pregnenolon 25mg Viên nang Lọ 60viên, 120 viên; Lọ 30v, Hộp 3vỉ, 10vỉ x10v; TCCS 1550/2014/ATTP-XNCB 36   x
7 Quanliver Bột diệp hạ châu 200mg; cao lỏng rau má 250mg; râu ngô 250; nhân trần bắc 250 Viên bao film Hộp 2vỉ; 5 vỉ x 20viên TCCS 15925/2011/YT-CNTC 24   x
8 Quanfervid Sắt fumarat 162; acid folic 0,75mg; VTM b12 7,5mcg Viên nang Hộp 10vỉ x 10viên TCCS 15924/2011/YT-CNTC 36   x
9 Quanbone plus Glucosamin sulfat 250mg; Na chondroitin dulfat 20mg Viên nang Hộp 5vỉ x 12 viên TCCS 15926/2011/YT-CNTC 36   x
10 Quabio Lactobaciilus acidophillus 75mg (>=10^8cfu/g) gói bột Hộp 25góix1,0g TCCS 15944/2011/YT-CNTC 36   x
11 Quabio plus Lactobaciilus acidophillus >=10^8cfu/gói; Bacillus subtilis >=10^8cfu; kẽm 30mg; Acid folic 150mcg; B1 1mg; B2 1mg; B6 0,5; Calci 100mg; Vitamin D3 2mcg. gói cốm Hộp 20; 30góix3,0g TCCS 15945/2011/YT-CNTC 24   x
12 Rutin-C Rutin 50mg; Vitamin C 50mg Viên bao đ­ờng Hộp 10vỉx 10viên TCCS 538/2016/ATTP-XNCB 36   x
13 ích phụ khang Trinh nữ hoàng cung 312mg; hoàng cầm 72mg; hoàng kỳ 85mg; kh­ơng hoạt 31mg   Hộp 3vỉ x10v, 5vỉx10viên;        Lọ 30v, 50v, 100v TCCS 2322/2012/YT-CNTC 24   x
14 Glutoz Baby Vitamin C 20mg nén ngậm Lọ 20v TCCS 16531/2015/ATTP-XNCB 36   x
15 Cao lỏng ích mẫu h­ơng QB ích mẫu 64g; h­ơng phụ 32g; ngải cứu 32g/160ml Cao lỏng Chai 160ml TCCS 16880/2015/ATTP-XNCB 36   x
16 Quanliver-B Cao atiso100mg; cao biển súc 75mg; cao bìm bịp 7,5mg Viên bao film Hộp 2vỉ; 5 vỉ x 20viên TCCS 16533/2015/ATTP-XNCB 36   x
17 Hoàng liên QB Bột Hoàng Liên chân gà 250mg viên nang Hộp 3vỉx10v; lọ 30viên TCCS 15924/2013/ATTP-XNCB 36   x
18 Nerfgic QB Vitamin B1 1.5mg; B21.5; B5:5; B6:2; PP:10; Folic: 1 viên nang Chai 500viên TCCS 15925/2013/ATTP-XNCB 36   x
19 Quanliver-B Cao atiso100mg; cao biển súc 75mg; cao bìm bịp 7,5mg Viên BĐ Hộp 2vỉ; 5 vỉ x 20viên TCCS 22373/2013/ATTP-XNCB 36   x
20 Viên trắng da QB Mefenamic: 125, L-cyctein: 40; vitamin C:50, B6:1.2; B5: 4mg Viên nang Lọ 100 viên, 360viên, hộp 3 vỉx10v; 10vỉ x10v; 1vỉ x 6v TCCS 5166/2014/ATTP-XNCB 36   x
21 Botimax Cao tam thất chế tăng hoạt tính3.43mg, cao đan sâm 17.5mg; berneol 0.2mg Viên hoàn Lọ 100, 200, 300, 400viên TCCS 18395/2015/ATTP-XNCB 36   x
22 Tam thất Tây Bắc Bột tam thất chế tăng hoạt tính 250mg Viên nang Hộ 1 Lọ 30, 60, 100viên; hộp 3, 6, 10vỉ x10viên TCCS 18381/2015/ATTP-XNCB 36   x
23 N­ớc tăng lực Camplus Cao tam thất chế tăng hoạt tính 20mg/l, cao đan sâm 17.5mg; berneol 0.2mg N­ớc uống Chai 250ml; 330ml TCCS 17979/2015/ATTP-XNCB 6    
N12 Chống dị ứng- Kháng Histamin
1 Cinnarizin Cinarizin25mg Viên nén Hộp 1vỉ, 10vỉ x 50v DĐVN4 VD-20240-13 36   x
2 Clorpheniramin maleat Clorpheniramin maleat 4mg Viên nang Lọ 200v TCCS VD-22993-15 36   x
N13 Hệ tiêu hóa
1 QBpharine Alverin citrat 40mg Viên nang Lọ 200v DĐVN4 VD-22996-15 36 x  
2 Vipcom L-orginin L-aspartat 600mg Viên nang Hộp 3vỉ x 10viên Alu TCCS VD-14977-11 36 x  
3 Vipcom L-orginin L-aspartat 300mg Viên nang Hộp 3vỉ x 10viên Alu TCCS VD-14761-11 36 x  
4 Quanpanto Pantoprazol 40mg (dd pantoprazol natri) Vien bao tan hộp 2 vỉ 10vỉ x10v; 2vỉ x 7v alu-alu TCCS VD-22208-15 24 x  
5 Omefort 20 Pellet omeprazol Viên nang tan Hộp 3vỉ x10v, 10vỉx10viên alu-alu;  Lọ 100v TCCS Chờ cấp số   x  
6 Omefort 40 Pellet omeprazol Viên nang tan Hộp 3vỉ x10v, 10vỉx10viên alu-alu;  Lọ 100v TCCS Chờ cấp số   x  
7 Quanliver Cao đặc Atiso 150mg; Cao dặc rau đắng đất 150; Bột bìm bịp biếc 16 Viên nang mềm Hộp 2vỉ x15v, 5vỉx10viên TCCS VD-21423-14   x  
8 Esomeptab Esomeprazol 40mg (dd Esomeprazol magie trihydrat) Vien bao tan   TCCS Chờ cấp số 36 x  
N14 Huyết áp-Tim mạch-Đái tháo đ­ờng
1 Aspirin 81      Acid acetyl salicylic 81mg    Bao tan/ruột Hộp 10 vỉ x 10 v; lọ 100v TCCS VD-8045-09 24 x  
2 Gluphakaps 850mg Metformin hydroclorid Viên bao Hộp 10 vỉ x 10 v; lọ 50v DĐVN4 VD-22995-15 60 x  
N20 Mỹ phẩm
1 N­ớc biển sâu CLEASEA N­ớc biển xa bờ Dung dịch Hộp 1 lọ 50,70,120ml xịt;          15, 250,500ml giọt TCCS 01/14/CBMP-QB 36   x

 
Đơn vị chủ quản Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Địa chỉ : 46 Hữu Nghị - Phường Bắc Lý - TP Đồng Hới - Tỉnh Quảng Bình

Số đăng ký kinh doanh : 3100137028
Điện thoại: 0232.3822346  /  Fax: 0232.3842726
Website : www.quapharco.com.vn 
Xây dựng và phát triển bởi  QBICT